字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厕填
厕填
Nghĩa
1.谓诸物错杂,充填其中。
Chữ Hán chứa trong
厕
填