字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厕筹
厕筹
Nghĩa
1.大便后用以拭秽之木竹小片。
Chữ Hán chứa trong
厕
筹