字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
厖澒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厖澒
厖澒
Nghĩa
1.指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。
Chữ Hán chứa trong
厖
澒