字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厘析
厘析
Nghĩa
1.条分缕析。谓分析细密而有条理。
Chữ Hán chứa trong
厘
析