字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
原畇
原畇
Nghĩa
1.原田。原野上的田地。
Chữ Hán chứa trong
原
畇