字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
原著
原著
Nghĩa
1.著作的原本,翻译﹑改写﹑删节等所依据的著作。
Chữ Hán chứa trong
原
著
原著 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台