字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
原隰
原隰
Nghĩa
1.广平与低湿之地。 2.泛指原野。
Chữ Hán chứa trong
原
隰