字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厥角
厥角
Nghĩa
1.谓兽之角。厥,其。《书.泰誓中》"百姓懔懔﹐若崩厥角。"孔颖达疏"以畜兽为喻﹐民之怖惧﹐若似畜兽崩摧其角然。"《孟子.尽心下》"若崩厥角稽首。"后因用"厥角"指以额触地。
Chữ Hán chứa trong
厥
角