字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厥逆
厥逆
Nghĩa
1.中医学病症名。指手足厥冷。 2.中医学病症名。指胸腹剧痛,两足暴冷,烦而不能食,脉大小皆涩的病症。参阅《灵枢.癫狂》。 3.中医学病症名。指久久头痛的一种。参阅《素问.奇病论》。
Chữ Hán chứa trong
厥
逆