字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厩库
厩库
Nghĩa
1.亦作"厩库"。 2.牲口房和库房。
Chữ Hán chứa trong
厩
库