字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厩长
厩长
Nghĩa
1.亦作"厩长"。 2.掌管马厩的官吏。
Chữ Hán chứa trong
厩
长