字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厹犹
厹犹
Nghĩa
1.古地名。春秋时宋地,汉置县。即今江苏宿迁县。
Chữ Hán chứa trong
厹
犹