字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
去泰去甚
去泰去甚
Nghĩa
1.去其过甚。谓事宜适中。语本《老子》"天下神器不可为也。为者败之,执者失之……是以圣人去甚﹑去奢﹑去泰。"
Chữ Hán chứa trong
去
泰
甚