字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
县鹑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
县鹑
县鹑
Nghĩa
1.鹑鸟尾秃,似衣衫褴褛。因以"县鹑"形容衣服破烂。
Chữ Hán chứa trong
县
鹑