字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叆叆
叆叆
Nghĩa
1.云盛貌。 2.引申为浓盛貌。 3.树木茂盛貌。
Chữ Hán chứa trong
叆
叆叆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台