字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叆叇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叆叇
叆叇
Nghĩa
1.云盛貌。 2.飘拂貌﹔缭绕貌。 3.眼镜。
Chữ Hán chứa trong
叆
叇