字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
又弱一个 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
又弱一个
又弱一个
Nghĩa
1.又丧亡一个。旧多用为悼人去世之语。
Chữ Hán chứa trong
又
弱
一
个