字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
又生一秦
又生一秦
Nghĩa
1.谓又造成一个强敌。
Chữ Hán chứa trong
又
生
一
秦