字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
又红又专
又红又专
Nghĩa
1.具有无产阶级的世界观,又掌握专业知识和专门技术。
Chữ Hán chứa trong
又
红
专