字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叉手管
叉手管
Nghĩa
1.即叉手笛。
Chữ Hán chứa trong
叉
手
管
叉手管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台