字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及今
及今
Nghĩa
1.趁现今之时。 2.到现在。
Chữ Hán chứa trong
及
今