字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
及晬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及晬
及晬
Nghĩa
1.指婴儿年满周岁。清黄炳垕《题小螺庵病榻忆语》诗"厥名曰芳祖,字之以心兰,生年甫及晬,趺坐似参禅。"俗常称婴儿生百日为"百晬",故亦以指婴儿满百日。
Chữ Hán chứa trong
及
晬