字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
及瓜而代 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及瓜而代
及瓜而代
Nghĩa
1.指为官任职期满,由人接代。
Chữ Hán chứa trong
及
瓜
而
代