字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
及禄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及禄
及禄
Nghĩa
1.《左传.僖公二十四年》"晋侯赏从亡者,介之推不言禄,禄亦弗及。"后以"及禄"指得官。
Chữ Hán chứa trong
及
禄