字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及肩
及肩
Nghĩa
1.谓高仅与肩齐。比喻相差甚远。
Chữ Hán chứa trong
及
肩