字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
及艾
及艾
Nghĩa
1.指男子年满五十。艾,指五十岁。
Chữ Hán chứa trong
及
艾