字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
友悌
友悌
Nghĩa
1.亦作"友弟"。 2.兄弟相友爱。 3.谓能与兄弟相友爱。
Chữ Hán chứa trong
友
悌