字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双岗
双岗
Nghĩa
1.一个岗位由两人同时站岗。
Chữ Hán chứa trong
双
岗