字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双崤
双崤
Nghĩa
1.指东西崤山。在今河南省西部。 2.指殽谷。
Chữ Hán chứa trong
双
崤