字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双杠
双杠
Nghĩa
①体操器械之一。在四根立柱上横架两根各长35米的平行横杠即成。两横杠间距和高度均可调节。②男子竞技体操项目之一。成套动作由支撑、悬垂、摆动、倒立、转体、屈伸、翻腾等编组而成。
Chữ Hán chứa trong
双
杠