字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
双桅船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双桅船
双桅船
Nghĩa
诗集。舒婷作。1982年出版。收诗四十七首。作品或表现往日沉迷的痛苦,或表现对未来的热烈憧憬,反映了处于历史转折时期青年一代的深沉思索和执著追求。多采用外国现代诗歌的表现手法,意象朦胧,风格含蓄。
Chữ Hán chứa trong
双
桅
船