字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双梭
双梭
Nghĩa
1.比喻迅疾来往的日月。
Chữ Hán chứa trong
双
梭