字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
双氧水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双氧水
双氧水
Nghĩa
1.3%的过氧化氢溶液﹐无色﹐味微酸﹐可做消毒﹑防腐剂。
Chữ Hán chứa trong
双
氧
水