字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双甄
双甄
Nghĩa
1.古代打猎或作战阵形的左右两翼。
Chữ Hán chứa trong
双
甄