字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双祧
双祧
Nghĩa
1.一子兼祧两房。俗称两房合一子。
Chữ Hán chứa trong
双
祧