字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
双胞胎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双胞胎
双胞胎
Nghĩa
1.两个同一胎出生的兄弟姐妹。
Chữ Hán chứa trong
双
胞
胎