字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双边贸易
双边贸易
Nghĩa
①泛指两国(地区)间的贸易。②两国(地区)间在彼此保持贸易收支平衡基础上的贸易。即各以向对方的出口来支付从对方的进口。多为外汇管制国家所采用。其结果近乎两国间易货贸易。
Chữ Hán chứa trong
双
边
贸
易