字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
双键 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双键
双键
Nghĩa
在化合物分子中两个原子间以共用两对电子而构成的键。通常用两条短线=”表示。如乙烯(ch2=ch2)、丙酮(﹉3ccch3o)等分子中的键。[hj]
Chữ Hán chứa trong
双
键