字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
双鸳
双鸳
Nghĩa
1.一对鸳鸯。常用以比喻夫妻。 2.指女子的一双绣鞋。
Chữ Hán chứa trong
双
鸳