字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反串
反串
Nghĩa
戏曲演员临时扮演自己行当以外的角色。
Chữ Hán chứa trong
反
串