字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反义词 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反义词
反义词
Nghĩa
意义相反的词,如‘高’和‘低’、‘好’和‘坏 ’、‘成功 ’和‘失败 ’。
Chữ Hán chứa trong
反
义
词