字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反位
反位
Nghĩa
1.回复原位。 2.回到本来的职位。谓不要做超越职权的事。
Chữ Hán chứa trong
反
位
反位 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台