字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反其道而行之
反其道而行之
Nghĩa
采取跟对方相反的办法行事(见于《史记·淮阴侯列传》)。
Chữ Hán chứa trong
反
其
道
而
行
之