字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反则
反则
Nghĩa
1.反归其法则。
Chữ Hán chứa trong
反
则
反则 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台