字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反口
反口
Nghĩa
推翻原来说的话话已说出,不能~。
Chữ Hán chứa trong
反
口