字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反吟伏吟
反吟伏吟
Nghĩa
1.古时术数的迷信说法。以人的生辰八字,附会人事,推算吉凶祸福及婚姻成败。谓木星与太阳相对为反吟,木星压太阳为伏吟。参阅明万民英(育吾山人)《三命通会六.总论岁运》。
Chữ Hán chứa trong
反
吟
伏