字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反咬
反咬
Nghĩa
(被控告的人)诬赖控诉人、检举人、见证人~一口。
Chữ Hán chứa trong
反
咬