字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反响
反响
Nghĩa
回响;反应她曾经登台演出,~不一 ㄧ此事在报上披露后,在社会上引起强烈~。
Chữ Hán chứa trong
反
响