字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反哭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反哭
反哭
Nghĩa
1.古代丧葬仪式之一。安葬后,丧主捧神主归而哭。
Chữ Hán chứa trong
反
哭