字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反哺
反哺
Nghĩa
传说雏乌长大后,衔食喂母乌。比喻子女长大奉养父母~之情。
Chữ Hán chứa trong
反
哺